EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arcade
arcade
B1
danh từ
khu vui chơi
UK /ɑːrˈkeɪd/
·
US /ɑːrˈkeɪd/
A place with games and entertainment.
We spent the afternoon at the arcade.
→ Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.
The arcade was filled with fun games.
→ Khu vui chơi đầy những trò chơi thú vị.
Đồng nghĩa
amusement center
game hall
Collocations
video arcade
arcade games
arcade machines
🎯
IELTS:
Mô tả trải nghiệm tại khu vui chơi trong bài nói của bạn.
Khu vui chơi thường thu hút trẻ em và thanh thiếu niên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...