Kho từ › arcade

arcade

B1 danh từ
khu vui chơi
UK /ɑːrˈkeɪd/ · US /ɑːrˈkeɪd/
A place with games and entertainment.
We spent the afternoon at the arcade.
→ Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.
The arcade was filled with fun games.→ Khu vui chơi đầy những trò chơi thú vị.
Đồng nghĩa
amusement centergame hall
Collocations
video arcadearcade gamesarcade machines
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm tại khu vui chơi trong bài nói của bạn.
Khu vui chơi thường thu hút trẻ em và thanh thiếu niên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...