Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arcade

/ɑːrˈkeɪd/ B1

Nghĩa

khu vui chơi danh từ

Định nghĩa · A place with games and entertainment.

“We spent the afternoon at the arcade.”Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.

“The arcade was filled with fun games.”Khu vui chơi đầy những trò chơi thú vị.

Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm tại khu vui chơi trong bài nói của bạn.

Ghi chú · Khu vui chơi thường thu hút trẻ em và thanh thiếu niên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...