Kho từ › tells

tells

B1 động từ
nói
UK /tɛlz/ · US /tɛlz/
To communicate information or a message.
She tells interesting stories.
→ Cô ấy kể những câu chuyện thú vị.
She tells stories that inspire others.→ Cô ấy kể những câu chuyện truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩa
informnarrate
Trái nghĩa
concealwithhold
Collocations
tells a storytells the truth
🎯 IELTS: Sử dụng 'tells' để mô tả hành động truyền đạt thông tin.
Dùng 'tells' khi muốn chia sẻ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...