Kho từ › depression

depression

B1 danh từ
trầm cảm
UK /dɪˈprɛʃən/ · US /dɪˈprɛʃən/
A mental health condition causing persistent sadness.
She has been struggling with depression for years.
→ Cô ấy đã vật lộn với trầm cảm trong nhiều năm.
She is being treated for depression.→ Cô ấy đang được điều trị trầm cảm.
Đồng nghĩa
melancholysadness
Trái nghĩa
happinessjoy
Collocations
suffer from depressionclinical depression
Họ từ
depressed (adj)depressing (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS.
Bệnh trầm cảm; cần phân biệt với buồn thông thường

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...