EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› depression
depression
B1
danh từ
trầm cảm
UK /dɪˈprɛʃən/
·
US /dɪˈprɛʃən/
A mental health condition causing persistent sadness.
She has been struggling with depression for years.
→ Cô ấy đã vật lộn với trầm cảm trong nhiều năm.
She is being treated for depression.
→ Cô ấy đang được điều trị trầm cảm.
Đồng nghĩa
melancholy
sadness
Trái nghĩa
happiness
joy
Collocations
suffer from depression
clinical depression
Họ từ
depressed (adj)
depressing (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS.
Bệnh trầm cảm; cần phân biệt với buồn thông thường
Có trong các bộ
📚
24. Sức khỏe
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...