Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

covering

/ˈkʌvərɪŋ/ B1

Nghĩa

vật che phủ danh từ

Định nghĩa · An item that covers or protects something.

“The covering on the table was made of cloth.”Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.

“The covering kept the food warm.”Vật che phủ giữ thức ăn ấm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong bài viết.

Ghi chú · Vật che phủ có thể bảo vệ hoặc trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...