covering
/ˈkʌvərɪŋ/ B1
Nghĩa
vật che phủ
danh từ
Định nghĩa · An item that covers or protects something.
“The covering on the table was made of cloth.”Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.
“The covering kept the food warm.”Vật che phủ giữ thức ăn ấm.
Cụm hay dùng
protective coveringcovering layertemporary covering
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong bài viết.
Ghi chú · Vật che phủ có thể bảo vệ hoặc trang trí.