EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› covering
covering
B1
danh từ
vật che phủ
UK /ˈkʌvərɪŋ/
·
US /ˈkʌvərɪŋ/
An item that covers or protects something.
The covering on the table was made of cloth.
→ Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.
The covering kept the food warm.
→ Vật che phủ giữ thức ăn ấm.
Đồng nghĩa
cover
shield
Collocations
protective covering
covering layer
temporary covering
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong bài viết.
Vật che phủ có thể bảo vệ hoặc trang trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...