Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

platinum

/ˈplætɪnəm/ B1

Nghĩa

bạch kim danh từ

Định nghĩa · A rare, valuable metal used in jewelry and electronics.

“Platinum is more expensive than gold.”Bạch kim đắt hơn vàng.

“She wore a platinum ring on her finger.”Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạch kim trên ngón tay.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về giá trị cao trong IELTS.

Ghi chú · Bạch kim rất quý hiếm và đắt giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...