EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› talks
talks
B1
danh từ
cuộc nói chuyện
UK /tɔːks/
·
US /tɔːks/
Conversations or discussions between people.
The talks between the two countries were successful.
→ Các cuộc nói chuyện giữa hai nước đã thành công.
The talks were productive and led to an agreement.
→ Các cuộc nói chuyện rất hiệu quả và dẫn đến một thỏa thuận.
Đồng nghĩa
discussions
conversations
Collocations
peace talks
business talks
talks about
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các cuộc thảo luận trong IELTS.
Dùng để chỉ các cuộc trao đổi thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...