Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talks

/tɔːks/ B1

Nghĩa

cuộc nói chuyện danh từ

Định nghĩa · Conversations or discussions between people.

“The talks between the two countries were successful.”Các cuộc nói chuyện giữa hai nước đã thành công.

“The talks were productive and led to an agreement.”Các cuộc nói chuyện rất hiệu quả và dẫn đến một thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả các cuộc thảo luận trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các cuộc trao đổi thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...