modeling
Nghĩa
Định nghĩa · The profession of being a model for fashion or art.
“She is interested in modeling for fashion magazines.”Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.
“Modeling requires confidence and a good sense of style.”Nghề người mẫu đòi hỏi sự tự tin và gu thẩm mỹ tốt.
Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp trong IELTS, hãy nhấn mạnh kỹ năng cần thiết.
Ghi chú · Nghề này rất cạnh tranh và đòi hỏi kỹ năng.