EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› modeling
modeling
B1
danh từ
nghề người mẫu
UK /ˈmɒdəlɪŋ/
·
US /ˈmɒdəlɪŋ/
The profession of being a model for fashion or art.
She is interested in modeling for fashion magazines.
→ Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.
Modeling requires confidence and a good sense of style.
→ Nghề người mẫu đòi hỏi sự tự tin và gu thẩm mỹ tốt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'model' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
fashion modeling
catwalk
Collocations
fashion modeling
runway modeling
commercial modeling
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp trong IELTS, hãy nhấn mạnh kỹ năng cần thiết.
Nghề này rất cạnh tranh và đòi hỏi kỹ năng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...