Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

modeling

/ˈmɒdəlɪŋ/ B1

Nghĩa

nghề người mẫu danh từ

Định nghĩa · The profession of being a model for fashion or art.

“She is interested in modeling for fashion magazines.”Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.

“Modeling requires confidence and a good sense of style.”Nghề người mẫu đòi hỏi sự tự tin và gu thẩm mỹ tốt.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'model' với hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp trong IELTS, hãy nhấn mạnh kỹ năng cần thiết.

Ghi chú · Nghề này rất cạnh tranh và đòi hỏi kỹ năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...