Kho từ › modeling

modeling

B1 danh từ
nghề người mẫu
UK /ˈmɒdəlɪŋ/ · US /ˈmɒdəlɪŋ/
The profession of being a model for fashion or art.
She is interested in modeling for fashion magazines.
→ Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.
Modeling requires confidence and a good sense of style.→ Nghề người mẫu đòi hỏi sự tự tin và gu thẩm mỹ tốt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'model' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
fashion modelingcatwalk
Collocations
fashion modelingrunway modelingcommercial modeling
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp trong IELTS, hãy nhấn mạnh kỹ năng cần thiết.
Nghề này rất cạnh tranh và đòi hỏi kỹ năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...