Kho từ › Collocations · marketing & advertising › improve advertising reach

improve advertising reach

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
cải thiện phạm vi quảng cáo
UK · US
to extend the audience for ads
Companies strive to improve advertising reach through digital platforms.
→ Các công ty nỗ lực cải thiện phạm vi quảng cáo qua các nền tảng kỹ thuật số.
Improving advertising reach can lead to more sales.→ Cải thiện phạm vi quảng cáo có thể dẫn đến nhiều doanh số hơn.
Đồng nghĩa
expand advertising scope
Collocations
improve advertising reachenhance ad reach
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng mở rộng ảnh hưởng.
Cụm từ này giúp tối đa hóa hiệu quả quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...