Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve advertising reach

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện phạm vi quảng cáo phr.

Định nghĩa · to extend the audience for ads

“Companies strive to improve advertising reach through digital platforms.”Các công ty nỗ lực cải thiện phạm vi quảng cáo qua các nền tảng kỹ thuật số.

“Improving advertising reach can lead to more sales.”Cải thiện phạm vi quảng cáo có thể dẫn đến nhiều doanh số hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng mở rộng ảnh hưởng.

Ghi chú · Cụm từ này giúp tối đa hóa hiệu quả quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...