Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passing

/ˈpæsɪŋ/ B1

Nghĩa

sự qua đời, sự trôi qua danh từ

Định nghĩa · The act of passing away or the process of time.

“His passing was a great loss to the community.”Sự ra đi của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cuộc sống trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh buồn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...