Kho từ › passing

passing

B1 danh từ
sự qua đời, sự trôi qua
UK /ˈpæsɪŋ/ · US /ˈpæsɪŋ/
The act of passing away or the process of time.
His passing was a great loss to the community.
→ Sự ra đi của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.
His passing was a great loss to the community.→ Sự qua đời của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
deathtransition
Collocations
passing of timesudden passingpeaceful passing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về cuộc sống trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh buồn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...