passing
/ˈpæsɪŋ/ B1
Nghĩa
sự qua đời, sự trôi qua
danh từ
Định nghĩa · The act of passing away or the process of time.
“His passing was a great loss to the community.”Sự ra đi của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
deathtransition
Cụm hay dùng
passing of timesudden passingpeaceful passing
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cuộc sống trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh buồn.