Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › broadly define

broadly define

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
định nghĩa một cách tổng quát
UK /brɔːdli dɪˈfaɪn/ · US /brɔːdli dɪˈfaɪn/
to explain something in a general way
It’s important to broadly define the project goals first.
→ Điều quan trọng là định nghĩa tổng quát các mục tiêu dự án trước.
In the meeting, we will broadly define our objectives.→ Trong cuộc họp, chúng ta sẽ định nghĩa tổng quát các mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
generally outlineloosely describe
Collocations
broadly define a conceptbroadly define a strategy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy tổng quát.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...