Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › consistently meet

consistently meet

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu một cách thường xuyên
UK /miːt/ · US /miːt/
to regularly achieve a standard or requirement
The team consistently meets its sales targets every month.
→ Đội ngũ thường xuyên đạt chỉ tiêu doanh số mỗi tháng.
She consistently meets deadlines for all her projects.→ Cô ấy thường xuyên hoàn thành đúng hạn cho tất cả các dự án.
Đồng nghĩa
regularly achieveconsistently fulfill
Collocations
consistently meet expectationsconsistently meet requirements
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện hiệu suất ổn định.
Dùng để nói về việc đạt được tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...