Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tissue

/ˈtɪʃuː/ B1

Nghĩa

mô, giấy ăn danh từ

Định nghĩa · A soft material in living organisms or a paper used for wiping.

“The tissue in the box is for wiping your hands.”Giấy ăn trong hộp dùng để lau tay.

“The doctor examined the tissue under a microscope.”Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi.

Đồng nghĩa cellpaper

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về y học trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ mô sống hoặc giấy ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...