EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tissue
tissue
B1
danh từ
mô, giấy ăn
UK /ˈtɪʃuː/
·
US /ˈtɪʃuː/
A soft material in living organisms or a paper used for wiping.
The tissue in the box is for wiping your hands.
→ Giấy ăn trong hộp dùng để lau tay.
The doctor examined the tissue under a microscope.
→ Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi.
Đồng nghĩa
cell
paper
Collocations
tissue paper
human tissue
connective tissue
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về y học trong IELTS.
Có thể chỉ mô sống hoặc giấy ăn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...