Kho từ › Collocations · marketing & advertising › develop marketing insights

develop marketing insights

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
phát triển hiểu biết về xu hướng thị trường
UK /dɪˈvɛlɪp ˈmɑrkɪtɪŋ ˈɪnsaɪts/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈmɑrkɪtɪŋ ˈɪnsaɪts/
to gain understanding about market trends
Businesses must develop marketing insights to stay competitive.
→ Các doanh nghiệp phải phát triển hiểu biết về marketing để duy trì tính cạnh tranh.
They used data analysis to develop marketing insights effectively.→ Họ đã sử dụng phân tích dữ liệu để phát triển hiểu biết về marketing một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
gain marketing knowledge
Collocations
generate marketing insightsutilize marketing insights
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tiễn để làm rõ quan điểm.
Hiểu biết sâu sắc giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...