EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · marketing & advertising › design promotional materials
design promotional materials
B2
phr.
📁 Collocations · marketing & advertising
IELTS
thiết kế tài liệu quảng cáo
UK /dɪˈzaɪn prəˈmoʊʃənl məˈtɪriəlz/
·
US /dɪˈzaɪn prəˈmoʊʃənl məˈtɪriəlz/
to create items used for marketing purposes
The team will design promotional materials for the upcoming event.
→ Nhóm sẽ thiết kế tài liệu quảng cáo cho sự kiện sắp tới.
They need to design promotional materials that attract attention.
→ Họ cần thiết kế tài liệu quảng cáo thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
create marketing materials
Collocations
develop promotional materials
produce promotional materials
🎯
IELTS:
Sử dụng hình ảnh minh họa để làm cho bài viết sinh động.
Tài liệu quảng cáo cần phải nổi bật và dễ nhớ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
develop a strategy
phát triển chiến lược
improve visibility
cải thiện khả năng nhìn
refine messaging
tinh chỉnh thông điệp
develop brand identity
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phát triển bản sắc thương hiệu
reach consumers
tiếp cận người tiêu dùng
improve conversion
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
tailor messages
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
tạo thông điệp
refine strategy
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
chiến lược tinh chỉnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · marketing & advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...