Kho từ › bonds

bonds

B1 danh từ
trái phiếu
UK /bɒndz/ · US /bɒndz/
Financial agreements to pay back borrowed money.
Investing in bonds can be a safe way to grow your money.
→ Đầu tư vào trái phiếu có thể là cách an toàn để tăng trưởng tiền của bạn.
Investors buy bonds to earn interest over time.→ Nhà đầu tư mua trái phiếu để kiếm lãi theo thời gian.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bind' với hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
debenturessecurities
Collocations
government bondscorporate bondsbond market
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Trái phiếu là một hình thức đầu tư an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...