EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bonds
bonds
B1
danh từ
trái phiếu
UK /bɒndz/
·
US /bɒndz/
Financial agreements to pay back borrowed money.
Investing in bonds can be a safe way to grow your money.
→ Đầu tư vào trái phiếu có thể là cách an toàn để tăng trưởng tiền của bạn.
Investors buy bonds to earn interest over time.
→ Nhà đầu tư mua trái phiếu để kiếm lãi theo thời gian.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bind' với hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
debentures
securities
Collocations
government bonds
corporate bonds
bond market
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Trái phiếu là một hình thức đầu tư an toàn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...