Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bonds

/bɒndz/ B1

Nghĩa

trái phiếu danh từ

Định nghĩa · Financial agreements to pay back borrowed money.

“Investing in bonds can be a safe way to grow your money.”Đầu tư vào trái phiếu có thể là cách an toàn để tăng trưởng tiền của bạn.

“Investors buy bonds to earn interest over time.”Nhà đầu tư mua trái phiếu để kiếm lãi theo thời gian.

Đồng nghĩa debenturessecurities
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'bind' với hậu tố '-s'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Trái phiếu là một hình thức đầu tư an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...