Kho từ › Collocations · marketing & advertising › create customer engagement

create customer engagement

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tạo sự tương tác với khách hàng.
UK /kriːeɪt ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /kriːeɪt ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
encourage interaction between customers and brand.
Our goal is to create customer engagement through interactive content.
→ Mục tiêu của chúng tôi là tạo sự tương tác với khách hàng thông qua nội dung tương tác.
Effective strategies can create customer engagement and loyalty.→ Các chiến lược hiệu quả có thể tạo sự tương tác và lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩa
foster customer interactionencourage customer participation
Collocations
create customer engagementenhance customer engagementdrive customer engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về tiếp thị trong bài viết.
Sự tương tác với khách hàng rất quan trọng trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...