Kho từ › Collocations · marketing & advertising › refine brand messaging

refine brand messaging

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tinh chỉnh thông điệp thương hiệu.
UK /rɪˈfaɪn brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/ · US /rɪˈfaɪn brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
improve how brand messages are communicated.
We need to refine brand messaging for better clarity.
→ Chúng ta cần tinh chỉnh thông điệp thương hiệu để rõ ràng hơn.
Refining brand messaging can enhance customer understanding.→ Tinh chỉnh thông điệp thương hiệu có thể nâng cao sự hiểu biết của khách hàng.
Đồng nghĩa
improve brand communicationenhance brand messaging
Collocations
refine brand messagingadjust brand messagingclarify brand messaging
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn tinh chỉnh thông điệp trong bài viết.
Thông điệp thương hiệu cần phải dễ hiểu và hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...