Kho từ › Collocations · marketing & advertising › expand market reach

expand market reach

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
mở rộng phạm vi thị trường.
UK /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt riːtʃ/ · US /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt riːtʃ/
increase the number of customers or areas served.
We aim to expand market reach with our new distribution strategy.
→ Chúng tôi hướng tới việc mở rộng phạm vi thị trường với chiến lược phân phối mới.
Expanding market reach can lead to higher sales.→ Mở rộng phạm vi thị trường có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Đồng nghĩa
broaden market coverageincrease market penetration
Collocations
expand market reachincrease market reachenhance market reach
🎯 IELTS: Thảo luận về cách mở rộng phạm vi trong bài viết.
Mở rộng phạm vi thị trường giúp tăng trưởng doanh thu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...