Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

org

/ɔːrɡ/ B1

Nghĩa

tổ chức viết tắt

Định nghĩa · Short form of organization, often non-profit.

“The org is dedicated to helping the community.”Tổ chức này cam kết giúp đỡ cộng đồng.

“The org focuses on environmental protection.”Tổ chức này tập trung vào bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...