Kho từ › Collocations · culture › celebrate cultural contributions

celebrate cultural contributions

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
tôn vinh những đóng góp văn hóa
UK · US
to honor the positive impact of cultures
We should celebrate cultural contributions from all communities.
→ Chúng ta nên tôn vinh những đóng góp văn hóa từ tất cả các cộng đồng.
Cultural festivals celebrate cultural contributions to society.→ Các lễ hội văn hóa tôn vinh những đóng góp văn hóa cho xã hội.
Đồng nghĩa
honor cultural input
Collocations
celebrate achievementscelebrate diversity
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ về đóng góp văn hóa trong bài viết.
Tôn vinh những đóng góp văn hóa giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...