fraud
/frɔːd/ B1
Nghĩa
gian lận
danh từ
Định nghĩa · The act of deceiving someone for personal gain.
“The company was accused of fraud.”Công ty bị cáo buộc gian lận.
“He was charged with fraud for lying about his income.”Anh ta bị buộc tội gian lận vì đã nói dối về thu nhập của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Là một tội phạm nghiêm trọng trong xã hội.