Kho từ › fraud

fraud

B1 danh từ
gian lận
UK /frɔːd/ · US /frɔːd/
The act of deceiving someone for personal gain.
The company was accused of fraud.
→ Công ty bị cáo buộc gian lận.
He was charged with fraud for lying about his income.→ Anh ta bị buộc tội gian lận vì đã nói dối về thu nhập của mình.
Đồng nghĩa
deceptionscam
Trái nghĩa
honesty
Collocations
insurance fraudcredit card fraudtax fraud
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về kinh tế trong IELTS.
Là một tội phạm nghiêm trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...