Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fraud

/frɔːd/ B1

Nghĩa

gian lận danh từ

Định nghĩa · The act of deceiving someone for personal gain.

“The company was accused of fraud.”Công ty bị cáo buộc gian lận.

“He was charged with fraud for lying about his income.”Anh ta bị buộc tội gian lận vì đã nói dối về thu nhập của mình.

Đồng nghĩa deceptionscam
Trái nghĩa honesty

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Là một tội phạm nghiêm trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...