Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

electricity

/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/ B1

Nghĩa

điện năng danh từ

Định nghĩa · The flow of electric charge used for power.

“Electricity is essential for modern life.”Điện năng là cần thiết cho cuộc sống hiện đại.

“Electricity powers our homes and devices.”Điện năng cung cấp năng lượng cho nhà và thiết bị của chúng ta.

Đồng nghĩa powerenergy
Cấu tạoTừ này xuất phát từ 'electric' với hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Nói về năng lượng trong IELTS, hãy đề cập đến điện năng.

Ghi chú · Điện năng rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...