Kho từ › electricity

electricity

B1 danh từ
điện năng
UK /ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/ · US /ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
The flow of electric charge used for power.
Electricity is essential for modern life.
→ Điện năng là cần thiết cho cuộc sống hiện đại.
Electricity powers our homes and devices.→ Điện năng cung cấp năng lượng cho nhà và thiết bị của chúng ta.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'electric' với hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
powerenergy
Collocations
renewable electricityelectricity supplyelectricity bill
🎯 IELTS: Nói về năng lượng trong IELTS, hãy đề cập đến điện năng.
Điện năng rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...