Kho từ › Collocations · marketing & advertising › maximize customer outreach

maximize customer outreach

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tối đa hóa sự tiếp cận khách hàng.
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈkʌstəmər ˈaʊtˌriːtʃ/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈkʌstəmər ˈaʊtˌriːtʃ/
increase efforts to connect with customers.
Companies aim to maximize customer outreach through various platforms.
→ Các công ty nhằm tối đa hóa sự tiếp cận khách hàng thông qua nhiều nền tảng khác nhau.
Maximizing customer outreach can lead to higher sales.→ Tối đa hóa sự tiếp cận khách hàng có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Đồng nghĩa
enhance customer engagementbroaden customer reach
Collocations
improve customer outreachexpand customer outreach
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để làm rõ cách tiếp cận khách hàng.
Giúp tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...