Kho từ › arrival

arrival

B1 danh từ
sự đến nơi
UK /əˈraɪ.vəl/ · US /əˈraɪ.vəl/
The act of reaching a place after traveling.
The arrival of the train was delayed.
→ Sự đến nơi của tàu bị trì hoãn.
Her arrival was delayed due to traffic.→ Sự đến nơi của cô ấy bị trì hoãn do kẹt xe.
Cấu tạo
Từ 'arrive' + hậu tố '-al'
Đồng nghĩa
comingappearance
Collocations
on arrivalarrival time
Họ từ
arrive (v)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thời gian đến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...