Kho từ › Collocations · mental health › challenge yourself

challenge yourself

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thách thức bản thân
UK /ˈʧælɪndʒ jərˈsɛlf/ · US /ˈʧælɪndʒ jərˈsɛlf/
push your limits and grow
You should challenge yourself to try new things.
→ Bạn nên thách thức bản thân để thử những điều mới.
He decided to challenge himself by learning a new language.→ Anh ấy quyết định thách thức bản thân bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
test yourselfpush yourself
Collocations
challenge yourself dailyconstantly challenge yourself
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự quyết tâm.
Giúp phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...