share cultural narratives
Nghĩa
Định nghĩa · to tell and distribute stories from different cultures
“Writers often share cultural narratives to reflect their heritage.”Các nhà văn thường chia sẻ những câu chuyện văn hóa để phản ánh di sản của họ.
“Documentaries share cultural narratives from various communities.”Các bộ phim tài liệu chia sẻ những câu chuyện văn hóa từ các cộng đồng khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về văn hóa và nghệ thuật.
Ghi chú · Thường thấy trong văn học và truyền thông.