Kho từ › Collocations · culture › appreciate cultural nuances

appreciate cultural nuances

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
công nhận và đánh giá cao những khác biệt tinh tế trong các nền văn hóa
UK /əˈpriːʃieɪt ˈkʌltʃərəl ˈnjuːɑːnsɪz/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈkʌltʃərəl ˈnjuːɑːnsɪz/
to recognize and value the subtle differences in cultures
Traveling helps people appreciate cultural nuances around the world.
→ Du lịch giúp mọi người công nhận những khác biệt tinh tế trong các nền văn hóa trên toàn thế giới.
Artists often appreciate cultural nuances in their work.→ Các nghệ sĩ thường công nhận những khác biệt tinh tế trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
recognize cultural subtletiesvalue cultural distinctions
Collocations
acknowledge cultural nuancesunderstand cultural nuances
🎯 IELTS: Liên kết với các từ chỉ cảm xúc để thể hiện sự sâu sắc.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...