Kho từ › okay

okay

B1 trạng từ
được, ổn
UK /oʊˈkeɪ/ · US /oʊˈkeɪ/
An informal way to say something is acceptable or satisfactory.
Is it okay to sit here?
→ Ngồi đây có được không?
It’s okay to ask for help when needed.→ Hỏi giúp đỡ khi cần là được.
Đồng nghĩa
fineacceptable
Collocations
okay withokay to dofeel okay
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng tình trong IELTS.
Dùng từ này để thể hiện sự đồng ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...