EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › celebrate cultural rituals
celebrate cultural rituals
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
tôn vinh và tham gia vào các nghi lễ văn hóa truyền thống
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl ˈrɪtʃuəlz/
·
US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl ˈrɪtʃuəlz/
to honor and participate in traditional cultural ceremonies
Families gather to celebrate cultural rituals during holidays.
→ Các gia đình tụ họp để tôn vinh các nghi lễ văn hóa trong các ngày lễ.
Many communities celebrate cultural rituals to preserve their heritage.
→ Nhiều cộng đồng tôn vinh các nghi lễ văn hóa để bảo tồn di sản của họ.
Đồng nghĩa
honor cultural traditions
recognize cultural ceremonies
Collocations
observe cultural rituals
promote cultural rituals
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự kết nối với truyền thống.
Rất quan trọng trong việc duy trì văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...