Kho từ › Collocations · culture › connect with heritage

connect with heritage

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thiết lập mối quan hệ với di sản văn hóa của bản thân
UK /kəˈnɛkt wɪð ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /kəˈnɛkt wɪð ˈhɛrɪtɪdʒ/
to establish a relationship with one's cultural background
Many young people want to connect with their heritage through travel.
→ Nhiều người trẻ muốn kết nối với di sản của họ thông qua du lịch.
Art can help individuals connect with their heritage and roots.→ Nghệ thuật có thể giúp cá nhân kết nối với di sản và cội nguồn của họ.
Đồng nghĩa
relate to heritageengage with cultural roots
Collocations
strengthen connection with heritageexplore connection with heritage
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối với nguồn gốc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...