Kho từ › emphasis

emphasis

B1 danh từ
sự nhấn mạnh
UK /ˈɛm.fə.sɪs/ · US /ˈɛm.fə.sɪs/
Special importance given to something.
There is an emphasis on teamwork in this project.
→ Có sự nhấn mạnh vào làm việc nhóm trong dự án này.
There is a strong emphasis on education.→ Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo dục.
Đồng nghĩa
stressimportance
Collocations
emphasis onplace emphasisemphasis placed
🎯 IELTS: Sử dụng 'emphasis' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chú ý đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...