Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emphasis

/ˈɛm.fə.sɪs/ B1

Nghĩa

sự nhấn mạnh danh từ

Định nghĩa · Special importance given to something.

“There is an emphasis on teamwork in this project.”Có sự nhấn mạnh vào làm việc nhóm trong dự án này.

“There is a strong emphasis on education.”Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'emphasis' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...