Kho từ › roger

roger

B1 động từ
hiểu, nhận
UK /ˈrɒdʒ.ər/ · US /ˈrɒdʒ.ər/
To understand or acknowledge something.
Roger that, I will follow your instructions.
→ Hiểu rồi, tôi sẽ làm theo hướng dẫn của bạn.
I roger that message; I understand.→ Tôi hiểu thông điệp đó; tôi đã nhận được.
Đồng nghĩa
understandacknowledge
Collocations
roger thatroger message
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...