Kho từ › aspect

aspect

B1 danh từ
khía cạnh
UK /ˈæs.pekt/ · US /ˈæs.pekt/
A particular part or feature of something.
One important aspect of learning a language is practice.
→ Một khía cạnh quan trọng của việc học ngôn ngữ là thực hành.
One aspect of the problem is its complexity.→ Một khía cạnh của vấn đề là sự phức tạp của nó.
Đồng nghĩa
facetfeature
Collocations
aspect of lifekey aspect
🎯 IELTS: Nêu rõ các khía cạnh trong bài luận để làm rõ ý.
Khía cạnh giúp hiểu rõ vấn đề hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...