Kho từ › Collocations · culture › promote artistic expression

promote artistic expression

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hỗ trợ và khuyến khích sự sáng tạo trong nghệ thuật
UK /prəˈmoʊt ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/ · US /prəˈmoʊt ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/
to support and encourage creativity in art
Communities should promote artistic expression through festivals.
→ Cộng đồng nên khuyến khích sự sáng tạo nghệ thuật thông qua các lễ hội.
Promoting artistic expression enriches cultural life.→ Khuyến khích sự sáng tạo nghệ thuật làm phong phú thêm đời sống văn hóa.
Đồng nghĩa
support creative expressionencourage artistic creativity
Collocations
promote creativitypromote innovation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghệ thuật trong văn hóa.
Khuyến khích nghệ thuật là cách để phát triển văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...