Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster cultural dialogue

/ˈfɑːstər ˈkʌltʃərəl ˈdaɪəɡl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các cuộc trò chuyện giữa các nền văn hóa khác nhau phr.

Định nghĩa · to promote conversations between different cultures

“We should foster cultural dialogue to resolve conflicts.”Chúng ta nên khuyến khích đối thoại văn hóa để giải quyết xung đột.

“Fostering cultural dialogue enhances mutual understanding.”Khuyến khích đối thoại văn hóa tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của giao lưu văn hóa.

Ghi chú · Đối thoại văn hóa rất cần thiết trong xã hội đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...