Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value cultural heritage

/ˈvælju ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá và công nhận tầm quan trọng của di sản phr.

Định nghĩa · to appreciate and recognize the importance of heritage

“We must value cultural heritage to preserve it for future generations.”Chúng ta phải đánh giá di sản văn hóa để bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.

“Valuing cultural heritage fosters a sense of identity.”Đánh giá di sản văn hóa tạo ra cảm giác bản sắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến di sản văn hóa.

Ghi chú · Đánh giá di sản văn hóa rất quan trọng cho xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...