awesome
/ˈɔː.səm/ B1
Nghĩa
tuyệt vời
tính từ
Định nghĩa · Very impressive or excellent; amazing.
“The view from the mountain is awesome.”Cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.
“The view from the mountain was truly awesome.”Cảnh từ trên núi thật sự tuyệt vời.
Đồng nghĩa
fantasticincredible
Cụm hay dùng
awesome experienceawesome viewawesome job
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'awe' với hậu tố '-some'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điều gì đó tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.