Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

awesome

/ˈɔː.səm/ B1

Nghĩa

tuyệt vời tính từ

Định nghĩa · Very impressive or excellent; amazing.

“The view from the mountain is awesome.”Cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.

“The view from the mountain was truly awesome.”Cảnh từ trên núi thật sự tuyệt vời.

Đồng nghĩa fantasticincredible
Trái nghĩa terribleawful
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'awe' với hậu tố '-some'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điều gì đó tích cực trong IELTS.

Ghi chú · Từ này thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...