Kho từ › awesome

awesome

B1 tính từ
tuyệt vời
UK /ˈɔː.səm/ · US /ˈɔː.səm/
Very impressive or excellent; amazing.
The view from the mountain is awesome.
→ Cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.
The view from the mountain was truly awesome.→ Cảnh từ trên núi thật sự tuyệt vời.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'awe' với hậu tố '-some'.
Đồng nghĩa
fantasticincredible
Trái nghĩa
terribleawful
Collocations
awesome experienceawesome viewawesome job
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh điều gì đó tích cực trong IELTS.
Từ này thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...