Kho từ › mexican

mexican

B1 tính từ
thuộc về Mexico
UK /ˈmɛk.sɪ.kən/ · US /ˈmɛk.sɪ.kən/
Relating to Mexico or its culture.
I love Mexican food, especially tacos.
→ Tôi thích đồ ăn Mexico, đặc biệt là tacos.
He enjoys Mexican food, especially tacos.→ Anh ấy thích ẩm thực Mexico, đặc biệt là tacos.
Đồng nghĩa
Mexican-AmericanAztec
Collocations
Mexican cuisineMexican cultureMexican traditions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về ẩm thực trong IELTS.
Thường dùng khi nói về văn hóa Mexico.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...