Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accept oneself

/əkˈsɛpt wʌnˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận bản thân phr.

Định nghĩa · to embrace who you are without judgment

“Learning to accept oneself is crucial for mental health.”Học cách chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

“She encourages others to accept themselves as they are.”Cô ấy khuyến khích người khác chấp nhận bản thân như họ vốn có.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng của lòng tự chấp nhận.

Ghi chú · Chấp nhận bản thân giúp nâng cao lòng tự trọng và sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...