Kho từ › Collocations · mental health › combat stress

combat stress

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
chống lại căng thẳng
UK /ˈkɒmbæt strɛs/ · US /ˈkɒmbæt strɛs/
to fight against stress and its effects
Exercise is a great way to combat stress.
→ Tập thể dục là một cách tuyệt vời để chống lại căng thẳng.
She uses deep breathing techniques to combat stress.→ Cô ấy sử dụng kỹ thuật thở sâu để chống lại căng thẳng.
Đồng nghĩa
reduce stressfight stress
Collocations
effectively combat stresscombat daily stress
🎯 IELTS: Nêu rõ các phương pháp chống lại căng thẳng trong bài viết.
Chống lại căng thẳng là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...