Kho từ › confirmed

confirmed

B1 tính từ
được xác nhận
UK /kənˈfɜːrmd/ · US /kənˈfɜːrmd/
something that has been verified or proven.
The meeting is confirmed for next week.
→ Cuộc họp đã được xác nhận vào tuần tới.
The results were confirmed by several scientists.→ Kết quả đã được xác nhận bởi nhiều nhà khoa học.
Đồng nghĩa
verifiedvalidated
Collocations
confirmed reportconfirmed case
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện độ tin cậy trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...