Kho từ › counts

counts

B1 động từ
đếm, tính
UK /kaʊnts/ · US /kaʊnts/
To determine the total number of something.
Every vote counts in an election.
→ Mỗi lá phiếu đều quan trọng trong một cuộc bầu cử.
She counts the money every evening.→ Cô ấy đếm tiền mỗi buổi tối.
Cấu tạo
Từ gốc 'count'
Đồng nghĩa
calculatetally
Collocations
counts ascounts on
Họ từ
countable (adj)counting (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài toán liên quan đến số liệu.
Dùng để nói về số lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...