Kho từ › priced

priced

B1 tính từ
được định giá
UK /praɪst/ · US /praɪst/
Describes something that has a specific value or cost.
The items are priced reasonably.
→ Các mặt hàng được định giá hợp lý.
The house is priced at a million dollars.→ Ngôi nhà được định giá một triệu đô la.
Đồng nghĩa
valuedcosted
Collocations
priced competitivelypriced affordablyhighly priced
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giá trong IELTS.
Giá cả có thể thay đổi theo thị trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...