priced
Nghĩa
Định nghĩa · Describes something that has a specific value or cost.
“The items are priced reasonably.”Các mặt hàng được định giá hợp lý.
“The house is priced at a million dollars.”Ngôi nhà được định giá một triệu đô la.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giá trong IELTS.
Ghi chú · Giá cả có thể thay đổi theo thị trường.