Kho từ › Collocations · mental health › cultivate self-compassion

cultivate self-compassion

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nuôi dưỡng lòng tự bi
UK /ˈkʌltɪve ˌsɛlf kəmˈpæʃən/ · US /ˈkʌltɪve ˌsɛlf kəmˈpæʃən/
to develop kindness towards oneself
It's essential to cultivate self-compassion during tough times.
→ Điều quan trọng là nuôi dưỡng lòng tự bi trong những lúc khó khăn.
She learns to cultivate self-compassion through therapy.→ Cô ấy học cách nuôi dưỡng lòng tự bi thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩa
develop self-kindness
Collocations
cultivate empathycultivate positivity
🎯 IELTS: Chia sẻ cách bạn nuôi dưỡng lòng tự bi trong cuộc sống hàng ngày.
Nuôi dưỡng lòng tự bi giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...