Kho từ › Collocations · culture › communicate cultural values

communicate cultural values

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
diễn đạt và chia sẻ các giá trị của một nền văn hóa.
UK /kəˈmjunɪˌkeɪt ˈkʌltʃərəl ˈvæljuz/ · US /kəˈmjunɪˌkeɪt ˈkʌltʃərəl ˈvæljuz/
to express and share the beliefs of a culture.
Stories can communicate cultural values effectively.
→ Các câu chuyện có thể diễn đạt các giá trị văn hóa một cách hiệu quả.
Communicating cultural values fosters understanding.→ Diễn đạt các giá trị văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
express cultural beliefsshare cultural values
Collocations
communicate ideasshare beliefsexpress values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cách mà văn hóa được truyền tải.
Quan trọng trong việc truyền tải thông điệp văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...