embrace self-acceptance
Nghĩa
Định nghĩa · to accept oneself fully and without judgment
“Embracing self-acceptance leads to greater happiness.”Chấp nhận bản thân dẫn đến hạnh phúc lớn hơn.
“She learned to embrace self-acceptance during her journey.”Cô ấy đã học cách chấp nhận bản thân trong hành trình của mình.
Mẹo IELTS · Chia sẻ cách bạn đã chấp nhận bản thân.
Ghi chú · Chấp nhận bản thân là bước quan trọng trong phát triển cá nhân.