share cultural knowledge
Nghĩa
Định nghĩa · to exchange understanding about cultures
“We can share cultural knowledge through workshops.”Chúng ta có thể chia sẻ kiến thức văn hóa thông qua các buổi hội thảo.
“Sharing cultural knowledge promotes understanding.”Chia sẻ kiến thức văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc chia sẻ.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các buổi đào tạo.