Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inter

/ˈɪn.tər/ B1

Nghĩa

giao tiếp động từ

Định nghĩa · To communicate or interact with someone.

“They will inter the information in the report.”Họ sẽ giao tiếp thông tin trong báo cáo.

“They inter during the meeting to share ideas.”Họ giao tiếp trong cuộc họp để chia sẻ ý tưởng.

Đồng nghĩa interactconnect
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'inter-' có nghĩa là 'giữa'.

Mẹo IELTS · Nói về giao tiếp, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự tương tác.

Ghi chú · Giao tiếp là kỹ năng quan trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...