Kho từ › inter

inter

B1 động từ
giao tiếp
UK /ˈɪn.tər/ · US /ˈɪn.tər/
To communicate or interact with someone.
They will inter the information in the report.
→ Họ sẽ giao tiếp thông tin trong báo cáo.
They inter during the meeting to share ideas.→ Họ giao tiếp trong cuộc họp để chia sẻ ý tưởng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'inter-' có nghĩa là 'giữa'.
Đồng nghĩa
interactconnect
Collocations
interact withinterpersonal communicationinterconnected systems
🎯 IELTS: Nói về giao tiếp, hãy sử dụng từ này để thể hiện sự tương tác.
Giao tiếp là kỹ năng quan trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...