Kho từ › closer

closer

B1 tính từ
gần hơn
UK /ˈkloʊ.sər/ · US /ˈkloʊ.sər/
Closer in distance or time than something else.
We need to get closer to the truth.
→ Chúng ta cần đến gần hơn với sự thật.
The store is closer to my house than the mall.→ Cửa hàng gần nhà tôi hơn trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩa
neareradjacent
Trái nghĩa
fartherdistant
Collocations
closer lookget closercloser proximity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả vị trí trong IELTS.
Thường dùng để so sánh khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...