Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

closer

/ˈkloʊ.sər/ B1

Nghĩa

gần hơn tính từ

Định nghĩa · Closer in distance or time than something else.

“We need to get closer to the truth.”Chúng ta cần đến gần hơn với sự thật.

“The store is closer to my house than the mall.”Cửa hàng gần nhà tôi hơn trung tâm mua sắm.

Đồng nghĩa neareradjacent
Trái nghĩa fartherdistant

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để so sánh khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...