Kho từ › heights

heights

B1 danh từ
độ cao
UK /haɪts/ · US /haɪts/
The measurement of how high something is.
The heights of the mountains are impressive.
→ Độ cao của những ngọn núi thật ấn tượng.
The heights of the mountains vary greatly.→ Độ cao của các ngọn núi rất khác nhau.
Cấu tạo
Từ gốc 'high' + hậu tố '-t'
Đồng nghĩa
altitudeelevation
Collocations
at great heightsheights above sea level
Họ từ
high (adj)heighten (v)
🎯 IELTS: Mô tả độ cao trong các bài viết về môi trường.
Thường dùng trong địa lý hoặc khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...