Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heights

/haɪts/ B1

Nghĩa

độ cao danh từ

Định nghĩa · The measurement of how high something is.

“The heights of the mountains are impressive.”Độ cao của những ngọn núi thật ấn tượng.

“The heights of the mountains vary greatly.”Độ cao của các ngọn núi rất khác nhau.

Đồng nghĩa altitudeelevation
Cấu tạoTừ gốc 'high' + hậu tố '-t'

Mẹo IELTS · Mô tả độ cao trong các bài viết về môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong địa lý hoặc khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...